常倫 cháng lún · thường luân Hán Việt: thường luân · Pinyin: cháng lún Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 倫 (luân)Pinyincháng lúnHán Việtthường luânCấu tạo常 + 倫 · thường + luân nghĩa thành phần: thường + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伦常; 常序;常类; 一定的规律。Tân Hoa Tự Điển 1.伦常。 2.常序;常类。 3.一定的规律。