常例錢

cháng lì qián thường lệ tiễn

Hán Việt: thường lệ tiễn · Pinyin: cháng lì qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (lệ) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按惯例送的钱。旧时官员﹑吏役向人勒索的名目之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按惯例送的钱。旧时官员﹑吏役向人勒索的名目之一。