常侍 thường thị Hán Việt: thường thị Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 侍 (thị)Hán Việtthường thịCấu tạo常 + 侍 · thường + thị nghĩa thành phần: thường + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.中常侍的簡稱。參見「中常侍」條。 2.散騎常侍的簡稱。參見「散騎常侍」條。