常僚 cháng liáo · thường liêu Hán Việt: thường liêu · Pinyin: cháng liáo Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 僚 (liêu)Pinyincháng liáoHán Việtthường liêuCấu tạo常 + 僚 · thường + liêu nghĩa thành phần: thường + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓常参官中之同僚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓常参官中之同僚。