常價 cháng jià · thường giá Hán Việt: thường giá · Pinyin: cháng jià Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 價 (giá)Pinyincháng jiàHán Việtthường giáCấu tạo常 + 價 · thường + giá nghĩa thành phần: thường + giá Nghĩa EngCihui 常價 chángjià n. constant price