常典
thường điển
Hán Việt: thường điển · Pinyin: cháng diǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常例;固定的法典﹑制度; 指旧时的典籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.常例;固定的法典﹑制度。 2.指旧时的典籍。
Eng
- Cihui 常典 hángdiǎn n. usual rites; regular ceremony