常分 cháng fēn · thường phân Hán Việt: thường phân · Pinyin: cháng fēn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 分 (phân)Pinyincháng fēnHán Việtthường phânCấu tạo常 + 分 · thường + phân nghĩa thành phần: thường + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定分; 本分。Tân Hoa Tự Điển 1.定分。 2.本分。