常刑 thường hình Hán Việt: thường hình Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 刑 (hình)Hán Việtthường hìnhCấu tạo常 + 刑 · thường + hình nghĩa thành phần: thường + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平日奉行的刑法。《書經.費誓》:「竊馬牛、誘臣妾,汝則有常刑。」《三國演義》第五回:「國有常刑,軍有紀律。」