常力 thường lực Hán Việt: thường lực Tổng quan thường lực (術語)菩薩十三力之一。☸ Cấu tạo: 常 (thường) + 力 (lực)Hán Việtthường lựcCấu tạo常 + 力 · thường + lực nghĩa thành phần: thường + lực Nghĩa ViệtCihui thường lực (術語)菩薩十三力之一。☸