常化 thường hóa Hán Việt: thường hóa Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 化 (hóa)Hán Việtthường hóaCấu tạo常 + 化 · thường + hóa nghĩa thành phần: thường + hóa Nghĩa EngCihui normalizing