常賣
thường mại
Hán Việt: thường mại · Pinyin: cháng mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓串街叫卖常用物品; 指串街叫卖常用物品的小贩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓串街叫卖常用物品。 2.指串街叫卖常用物品的小贩。
Eng
- Cihui 常賣 hángmài v. <topo.> peddle (goods); be a peddler