常古

cháng gǔ thường cổ

Hán Việt: thường cổ · Pinyin: cháng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常法,旧法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常法,旧法。