常均 cháng jūn · thường quân Hán Việt: thường quân · Pinyin: cháng jūn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 均 (quân)Pinyincháng jūnHán Việtthường quânCấu tạo常 + 均 · thường + quân nghĩa thành phần: thường + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指庸常之人; 犹常法。Tân Hoa Tự Điển 1.指庸常之人。 2.犹常法。