常壓 cháng yā · thường áp Hán Việt: thường áp · Pinyin: cháng yā Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 壓 (áp)Pinyincháng yāHán Việtthường ápCấu tạo常 + 壓 · thường + áp nghĩa thành phần: thường + áp