常奉

cháng fèng thường phụng

Hán Việt: thường phụng · Pinyin: cháng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (phụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指固定的奉祀者; 谓定期祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指固定的奉祀者。 2.谓定期祭祀。