常套
thường sáo
Hán Việt: thường sáo · Pinyin: cháng tào
Tổng quan
kiểu cũ; kiểu cổ truyền; kiểu thường dùng。常用的辦法或格式,老一套。
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểu cũ; kiểu cổ truyền; kiểu thường dùng。常用的辦法或格式,老一套。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常用的陈陈相因的办法或格式:摆脱才子佳人小说的~。
Eng
- Cihui 常套 hángtào n. convention; a usual pattern
ja
- JMdict conventional|commonplace|trite|hackneyed