常奧 cháng ào · thường áo Hán Việt: thường áo · Pinyin: cháng ào Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 奧 (áo)Pinyincháng àoHán Việtthường áoCấu tạo常 + 奧 · thường + áo nghĩa thành phần: thường + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"常燠"; 长期燠热。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"常燠"。 2.长期燠热。