常好 thường hảo Hán Việt: thường hảo Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 好 (hảo)Hán Việtthường hảoCấu tạo常 + 好 · thường + hảo nghĩa thành phần: thường + hảo Nghĩa EngCihui 常好 chánghào v. have the hobby of doing sth.