常娥 cháng é · thường nga Hán Việt: thường nga · Pinyin: cháng é Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 娥 (nga)Pinyincháng éHán Việtthường ngaCấu tạo常 + 娥 · thường + nga nghĩa thành phần: thường + nga Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 后羿的妻子姮娥。參見「姮娥」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"嫦娥"。