常安 cháng ān · thường an Hán Việt: thường an · Pinyin: cháng ān Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 安 (an)Pinyincháng ānHán Việtthường anCấu tạo常 + 安 · thường + an nghĩa thành phần: thường + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久安定;经常安宁。Tân Hoa Tự Điển 1.长久安定;经常安宁。