常官

cháng guān thường quan

Hán Việt: thường quan · Pinyin: cháng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正常的职业; 久任一官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正常的职业。 2.久任一官。