常家

cháng jiā thường gia

Hán Việt: thường gia · Pinyin: cháng jiā

Tổng quan

Thường gia

Cấu tạo: (thường) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thường gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹常师; 平常人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹常师。 2.平常人家。