常居

cháng jū thường cư

Hán Việt: thường cư · Pinyin: cháng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期居留; 指固定的住所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期居留。 2.指固定的住所。

ja

  • JMdict habitually being (in a place)|place one usually is
  • JMdict living room|sitting room