常常儿 thường thường nhi Hán Việt: thường thường nhi Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 常 (thường) + 兒 (nhi)Hán Việtthường thường nhiTừ loạitrạngCấu tạo常 + 常 + 兒 · thường + thường + nhi nghĩa thành phần: thường + thường + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thường xuyênBiên soạn 常常兒 hángchángr ►See chángchángEngCihui 常常兒 hángchángr ►See chángcháng Từ liên quan Gần nghĩa常常地 · 常常 · 常常聚集 · 常常来访者 · 常常祷告的 · 常常喝酒