常常兒 thường thường nhi Hán Việt: thường thường nhi Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 常 (thường) + 兒 (nhi)Hán Việtthường thường nhiCấu tạo常 + 常 + 兒 · thường + thường + nhi nghĩa thành phần: thường + thường + nhi Nghĩa EngCihui 常常兒 hángchángr ►See chángcháng