常平倉 thường bình thương Hán Việt: thường bình thương Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 平 (bình) + 倉 (thương)Hán Việtthường bình thươngCấu tạo常 + 平 + 倉 · thường + bình + thương nghĩa thành phần: thường + bình + thương Nghĩa EngCihui 常平倉 hángpíngcāng n. <hist.> ever-normal granary