常律

cháng lǜ thường luật

Hán Việt: thường luật · Pinyin: cháng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗词的一般格律; 通常的规则或法律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗词的一般格律。 2.通常的规则或法律。