常德

cháng dé thường đức

Hán Việt: thường đức · Pinyin: cháng dé

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam thường đức (術語)四德之一。☸

Cấu tạo: (thường) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam thường đức (術語)四德之一。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓始终不变的品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓始终不变的品德。

Eng

  • CC-CEDICT see 常德市[Chang2 de2 Shi4]
  • Cihui see 常德市