常懷 cháng huái · thường hoài Hán Việt: thường hoài · Pinyin: cháng huái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 懷 (hoài)Pinyincháng huáiHán Việtthường hoàiCấu tạo常 + 懷 · thường + hoài nghĩa thành phần: thường + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定不变的归向。Tân Hoa Tự Điển 1.固定不变的归向。