常惺惺 thường tinh tinh Hán Việt: thường tinh tinh Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 惺 (tinh) + 惺 (tinh)Hán Việtthường tinh tinhCấu tạo常 + 惺 + 惺 · thường + tinh + tinh nghĩa thành phần: thường + tinh + tinh