常懷 cháng huái · thường hoài Hán Việt: thường hoài · Pinyin: cháng huái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 懷 (hoài)Pinyincháng huáiHán Việtthường hoàiCấu tạo常 + 懷 · thường + hoài nghĩa thành phần: thường + hoài