常才 cháng cái · thường tài Hán Việt: thường tài · Pinyin: cháng cái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 才 (tài)Pinyincháng cáiHán Việtthường tàiCấu tạo常 + 才 · thường + tài nghĩa thành phần: thường + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"常材"。