常操

cháng cāo thường thao

Hán Việt: thường thao · Pinyin: cháng cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不变的操守; 定期的操演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不变的操守。 2.定期的操演。