常斷 cháng duàn · thường đoạn Hán Việt: thường đoạn · Pinyin: cháng duàn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 斷 (đoạn)Pinyincháng duànHán Việtthường đoạnCấu tạo常 + 斷 · thường + đoạn nghĩa thành phần: thường + đoạn