常景 thường cảnh Hán Việt: thường cảnh Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 景 (cảnh)Hán Việtthường cảnhCấu tạo常 + 景 · thường + cảnh nghĩa thành phần: thường + cảnh Nghĩa EngCihui 常景 hángjǐng n. common situation