常有所闻

cháng yǒu suǒ wénthường hữu sở văn

Hán Việt: thường hữu sở văn · Pinyin: cháng yǒu suǒ wén

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thường nghe thấy

Đức

  • Handedict sich oft ein Gehör verschaffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

常有之事 · 常有的事