常有之事

thường hữu chi sự

Hán Việt: thường hữu chi sự

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (hữu) + (chi) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常有之事 hángyǒuzhīshì n. a commonplace matter