常有的事

thường hữu đích sự

Hán Việt: thường hữu đích sự

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chuyện thường ngày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi all in day's work

Eng

  • Cihui all in day's work
  • Tần suất từ all in day's work

Từ liên quan

Gần nghĩa

常有之事 · 常有所闻