常材 cháng cái · thường tài Hán Việt: thường tài · Pinyin: cháng cái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 材 (tài)Pinyincháng cáiHán Việtthường tàiCấu tạo常 + 材 · thường + tài nghĩa thành phần: thường + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"常才"; 平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"常才"。 2.平庸的人。