常柄 cháng bǐng · thường bính Hán Việt: thường bính · Pinyin: cháng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 柄 (bính)Pinyincháng bǐngHán Việtthường bínhCấu tạo常 + 柄 · thường + bính nghĩa thành phần: thường + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定的权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.固定的权柄。