常格
thường cách
Hán Việt: thường cách · Pinyin: cháng gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惯例;通例; 诗文﹑绘画﹑书法等艺术的习见的或平常的格调。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惯例;通例。 2.诗文﹑绘画﹑书法等艺术的习见的或平常的格调。
Hán Việt: thường cách · Pinyin: cháng gé