常檢 cháng jiǎn · thường kiểm Hán Việt: thường kiểm · Pinyin: cháng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 檢 (kiểm)Pinyincháng jiǎnHán Việtthường kiểmCấu tạo常 + 檢 · thường + kiểm nghĩa thành phần: thường + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻常的约束。指小节。Tân Hoa Tự Điển 1.寻常的约束。指小节。