常歲 thường tuế Hán Việt: thường tuế Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 歲 (tuế)Hán Việtthường tuếCấu tạo常 + 歲 · thường + tuế nghĩa thành phần: thường + tuế Nghĩa EngCihui 常歲 hángsuì adv. regularly