常准 thường chuẩn Hán Việt: thường chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 准 (chuẩn)Hán Việtthường chuẩnCấu tạo常 + 准 · thường + chuẩn nghĩa thành phần: thường + chuẩn