常滿 cháng mǎn · thường mãn Hán Việt: thường mãn · Pinyin: cháng mǎn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 滿 (mãn)Pinyincháng mǎnHán Việtthường mãnCấu tạo常 + 滿 · thường + mãn nghĩa thành phần: thường + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓永远圆满充实; 古杯名; 古灯笼名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓永远圆满充实。 2.古杯名。 3.古灯笼名。