常满仓 thường mãn thương Hán Việt: thường mãn thương Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 满 (mãn) + 仓 (thương)Hán Việtthường mãn thươngCấu tạo常 + 满 + 仓 · thường + mãn + thương nghĩa thành phần: thường + mãn + thương