常點 cháng diǎn · thường điểm Hán Việt: thường điểm · Pinyin: cháng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 點 (điểm)Pinyincháng diǎnHán Việtthường điểmCấu tạo常 + 點 · thường + điểm nghĩa thành phần: thường + điểm