常犯

cháng fàn thường phạm

Hán Việt: thường phạm · Pinyin: cháng fàn

Tổng quan

thường xuyên phạm (lỗi) | phổ biến (lỗi lầm)

Cấu tạo: (thường) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thường xuyên phạm (lỗi) | phổ biến (lỗi lầm)

Eng

  • CC-CEDICT to commit (an error) often|common (mistake)
  • Cihui to commit (an error) often; common (mistake)