常班 cháng bān · thường ban Hán Việt: thường ban · Pinyin: cháng bān Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 班 (ban)Pinyincháng bānHán Việtthường banCấu tạo常 + 班 · thường + ban nghĩa thành phần: thường + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹常列。Tân Hoa Tự Điển 1.犹常列。