常看 cháng kàn · thường khán Hán Việt: thường khán · Pinyin: cháng kàn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 看 (khán)Pinyincháng kànHán Việtthường khánCấu tạo常 + 看 · thường + khán nghĩa thành phần: thường + khán