常禮
thường lễ
Hán Việt: thường lễ · Pinyin: cháng lǐ
Tổng quan
nghi thức bình thường: lễ thường/lễ nghi bình thường;/lễ nghi bình thường
Nghĩa
Việt
- Cihui nghi thức bình thường: lễ thường/lễ nghi bình thường;/lễ nghi bình thường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常的礼制。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通常的礼制。
Eng
- Cihui 常禮 chánglǐ n. regular etiquette; common courtesy